車削 chē xiāo · xa tước Hán Việt: xa tước · Pinyin: chē xiāo Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 削 (tước)Pinyinchē xiāoHán Việtxa tướcCấu tạo車 + 削 · xa + tước nghĩa thành phần: xa + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用车床进行金属切削。