車匠 xa tượng Hán Việt: xa tượng Tổng quan thợ chữa bánh xe, thợ đóng xe Cấu tạo: 車 (xa) + 匠 (tượng)Hán Việtxa tượngCấu tạo車 + 匠 · xa + tượng nghĩa thành phần: xa + tượng Nghĩa ViệtCihui thợ chữa bánh xe, thợ đóng xeEngCihui 車匠 hējiàng n. wheelwright