车匠

xa tượng

Hán Việt: xa tượng

Tổng quan

thợ chữa bánh xe, thợ đóng xe

Cấu tạo: 車 (xa) + 匠 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thợ đóng xe
  • Tần suất từ thợ chữa bánh xe, thợ đóng xe
  • Biên soạn 車匠 hējiàng n. wheelwright

Eng

  • Cihui 車匠 hējiàng n. wheelwright
  • Tần suất từ 車匠 hējiàng n. wheelwright

Từ liên quan

Gần nghĩa

匠人 · 匠心 · 匠手 · 車也 · 車伕 · 車刀 · 車前 · 車匿