車廂

chē xiāng xa sương

Hán Việt: xa sương · Pinyin: chē xiāng

Tổng quan

toa hành khách | LT:節|节 toa hành khách; thùng xe ô-tô。車箱。火車、汽車等用來載人或裝東西的部分。

Cấu tạo: (xa) + (sương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui toa hành khách | LT:節|节 toa hành khách; thùng xe ô-tô。車箱。火車、汽車等用來載人或裝東西的部分。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 車輛上用來載乘客或裝貨物的部分。亦借指車。如:「車廂內請勿吸菸。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 火车、汽车等用来载人或装东西的部分。

Eng

  • CC-CEDICT carriage|CL:節|节[jie2]
  • Cihui carriage; CL:節|节