車頭

chē tóu xa đầu

Hán Việt: xa đầu · Pinyin: chē tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 火车、汽车等车辆的头部,特指机车。

Eng

  • Cihui 車頭 hētóu n. 1. the front of a vehicle 2. engine (of a train); locomotive