車奴

chē nú xa nô

Hán Việt: xa nô · Pinyin: chē nú

Tổng quan

nô lệ xe hơi, người bị ép hy sinh chất lượng cuộc sống để mua hoặc duy trì một chiếc xe

Cấu tạo: (xa) + (nô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nô lệ xe hơi, người bị ép hy sinh chất lượng cuộc sống để mua hoặc duy trì một chiếc xe

Eng

  • CC-CEDICT car slave, sb forced to sacrifice quality of life to buy or maintain a car
  • Cihui car slave, sb forced to sacrifice quality of life to buy or maintain a car