車塵 xa trần Hán Việt: xa trần Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 塵 (trần)Hán Việtxa trầnCấu tạo車 + 塵 · xa + trần nghĩa thành phần: xa + trần Nghĩa EngCihui 車塵 hēchén n. dust raised by passing cars