车尾
xa vĩ
Hán Việt: xa vĩ
Tổng quan
xa vĩ: đuôi xe; đuôi xe
車的後部。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đuôi xe
- VietPhrases đuôi xe
- Tần suất từ xa vĩ: đuôi xe; đuôi xe
- Biên soạn 車尾 hēwěi* n. the rear of a vehicle
Eng
- Cihui 車尾 hēwěi* n. the rear of a vehicle
- Tần suất từ 車尾 hēwěi* n. the rear of a vehicle