車尾

xa vĩ

Hán Việt: xa vĩ

Tổng quan

đuôi xe

Cấu tạo: (xa) + (vĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đuôi xe

Eng

  • Cihui 車尾 hēwěi* n. the rear of a vehicle