車工

chē gōng xa công

Hán Việt: xa công · Pinyin: chē gōng

Tổng quan

công việc tiện | thợ tiện 1. tiện。使用車床進行切削的工種。 2. thợ tiện (công nhân kỹ thuật đứng máy tiện)。使用車床的技術工人。

Cấu tạo: (xa) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công việc tiện | thợ tiện 1. tiện。使用車床進行切削的工種。 2. thợ tiện (công nhân kỹ thuật đứng máy tiện)。使用車床的技術工人。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.利用車床進行切削的工作和技術。 2.使用車床工作的技術工人。 3.使用縫紉機縫紉的工人或工作。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用车床进行切削的工种;做这种工作的工人。

Eng

  • CC-CEDICT lathe work|lathe operator
  • Cihui lathe work; lathe operator