車技

chē jì xa kĩ

Hán Việt: xa kĩ · Pinyin: chē jì

Tổng quan

kỹ năng lái xe

Cấu tạo: (xa) + (kĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỹ năng lái xe

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 演員乘單輪或雙輪的自行車所表演的各種技藝。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杂技的一种,演员用特制的车表演各种动作;骑自行车或驾驶汽车、摩托车等的技术。

Eng

  • CC-CEDICT driving skills
  • Cihui 車技 hējì n. trick-cycling