車攻 xa công Hán Việt: xa công Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 攻 (công)Hán Việtxa côngCấu tạo車 + 攻 · xa + công nghĩa thành phần: xa + công Nghĩa EngCihui 車攻 chēgōng v. attack with chariots