車服 xa phục Hán Việt: xa phục Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 服 (phục)Hán Việtxa phụcCấu tạo車 + 服 · xa + phục nghĩa thành phần: xa + phục Nghĩa EngCihui 車服 hēfú n. chariots and robes (commonly used in feudal times to reward vassals)