車條
xa điều
Hán Việt: xa điều · Pinyin: chē tiáo
Tổng quan
nan hoa (của bánh xe) 口 nan hoa (xe); căm xe。輻條。
Nghĩa
Việt
- Cihui nan hoa (của bánh xe) 口 nan hoa (xe); căm xe。輻條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 辐条。
Eng
- CC-CEDICT spoke (of wheel)
- Cihui spoke (of wheel)