車架

chē jià xa giá

Hán Việt: xa giá · Pinyin: chē jià

Tổng quan

xe kéo | xe rùa | khung | gầm xe

Cấu tạo: (xa) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe kéo | xe rùa | khung | gầm xe

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 車輛的骨架。用來承載車身、發動機、水箱、變速器等機件。下方以懸吊裝置支架於前後車輪軸上。

Eng

  • CC-CEDICT cart|barrow|frame|chassis
  • Cihui cart; barrow; frame; chassis