車棚

chē péng xa bằng

Hán Việt: xa bằng · Pinyin: chē péng

Tổng quan

nhà để xe lán, túp lều (đề hàng hoá, dụng cụ), chuồng (trâu, bò, ngựa), rụng (lá...), lột (da...), bỏ rơi, để rơi, tung ra, toả ra, rụng (lá...), lột (rắn...)

Cấu tạo: (xa) + (bằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà để xe lán, túp lều (đề hàng hoá, dụng cụ), chuồng (trâu, bò, ngựa), rụng (lá...), lột (da...), bỏ rơi, để rơi, tung ra, toả ra, rụng (lá...), lột (rắn...)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 存放自行车等的棚子。

Eng

  • Cihui 車棚 chēpéng p.w. shed/shack for bicycles/cars/etc.