車模

chē mó xa mô

Hán Việt: xa mô · Pinyin: chē mó

Tổng quan

người mẫu tại triển lãm xe | người mẫu tạo dáng bên xe

Cấu tạo: (xa) + (mô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người mẫu tại triển lãm xe | người mẫu tạo dáng bên xe

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汽车模型;汽车模特儿,多指在汽车展览中,配合汽车展示表演的模特儿。

Eng

  • CC-CEDICT model car|auto show model
  • Cihui model car; auto show model