車溝 xa câu Hán Việt: xa câu Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 溝 (câu)Hán Việtxa câuCấu tạo車 + 溝 · xa + câu nghĩa thành phần: xa + câu Nghĩa EngCihui 車溝 chēgōu n. rut; furrow; groove