车的

xa đích

Hán Việt: xa đích

Tổng quan

(thuộc) xe cộ

Cấu tạo: 車 (xa) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyến xe

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi load of

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情