車磔 xa trách Hán Việt: xa trách Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 磔 (trách)Hán Việtxa tráchCấu tạo車 + 磔 · xa + trách nghĩa thành phần: xa + trách Nghĩa EngCihui 車磔 chēzhé n. <trad.> dismemberment of a person by carts pulled in different directions