車程

chē chéng xa trình

Hán Việt: xa trình · Pinyin: chē chéng

Tổng quan

thời gian di chuyển | thời gian dự kiến cho hành trình bằng xe hơi

Cấu tạo: (xa) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời gian di chuyển | thời gian dự kiến cho hành trình bằng xe hơi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以車行速度來估算的路程。如:「我們距離露營的地點大概還有三小時的車程。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车(一般指汽车)行使的路程(用于表示道路的远近):从广州到深圳,大约有三个多小时的~。

Eng

  • CC-CEDICT travel time|expected time for a car journey
  • Cihui travel time; expected time for a car journey