車篷

chē péng xa bồng

Hán Việt: xa bồng · Pinyin: chē péng

Tổng quan

xe ngựa mui gập, xe độc mã nhẹ áo choàng có mũ trùm đầu, áo ca pốt, mui xe

Cấu tạo: (xa) + (bồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe ngựa mui gập, xe độc mã nhẹ áo choàng có mũ trùm đầu, áo ca pốt, mui xe

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车上遮蔽日光、风雨等的装置,用铁、木等做架,上盖布、皮等。

Eng

  • Cihui 車篷 chēpéng* n. vehicle canopy