車組
xa tổ
Hán Việt: xa tổ · Pinyin: chē zǔ
Tổng quan
gạch lát; đá lát, gỗ lát sàn
Nghĩa
Việt
- Cihui gạch lát; đá lát, gỗ lát sàn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 公共电、汽车或火车上负责一辆车或特定运行任务的全体成员。
Eng
- Cihui 車組 hēzǔ n. crew (of a vehicle)