車繡 xa tú Hán Việt: xa tú Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 繡 (tú)Hán Việtxa túCấu tạo車 + 繡 · xa + tú nghĩa thành phần: xa + tú Nghĩa EngCihui 車繡 hēxiù n. embroidery done on a sewing machine