車胎
xa thai
Hán Việt: xa thai · Pinyin: chē tāi
Tổng quan
lốp xe săm lốp; vỏ ruột xe。輪胎的通稱。
Nghĩa
Việt
- Cihui lốp xe săm lốp; vỏ ruột xe。輪胎的通稱。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 輪胎的通稱。通常可分為內、外胎兩種。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 轮胎的通称。
Eng
- CC-CEDICT tire
- Cihui tire