車腳
xa cước
Hán Việt: xa cước
Tổng quan
iền thuê xe. Tiền trả về việc đi xe. xa cước xa cước ☆Tiền thuê xe. Tiền trả về việc đi xe.
Nghĩa
Việt
- Cihui iền thuê xe. Tiền trả về việc đi xe. xa cước xa cước ☆Tiền thuê xe. Tiền trả về việc đi xe.