車行聲
xa hành thanh
Hán Việt: xa hành thanh
Tổng quan
xe chở cồng kềnh, sự xóc lộn lên; đường xóc lộn lên
Nghĩa
Việt
- Cihui xe chở cồng kềnh, sự xóc lộn lên; đường xóc lộn lên
Hán Việt: xa hành thanh
xe chở cồng kềnh, sự xóc lộn lên; đường xóc lộn lên