車貼 chē tiē · xa thiếp Hán Việt: xa thiếp · Pinyin: chē tiē Tổng quan phụ cấp xe cộ Cấu tạo: 車 (xa) + 貼 (thiếp)Pinyinchē tiēHán Việtxa thiếpCấu tạo車 + 貼 · xa + thiếp nghĩa thành phần: xa + thiếp Nghĩa ViệtCihui phụ cấp xe cộEngCC-CEDICT car allowanceCihui car allowance