車貸
xa thải
Hán Việt: xa thải · Pinyin: chē dài
Tổng quan
khoản vay mua xe (viết tắt của 汽車貸款|汽车贷款)
Nghĩa
Việt
- Cihui khoản vay mua xe (viết tắt của 汽車貸款|汽车贷款)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以购车为目的,从金融机构获得的贷款。
Eng
- CC-CEDICT car loan (abbr. for 汽車貸款|汽车贷款[qi4 che1 dai4 kuan3])
- Cihui car loan (abbr. for 汽車貸款|汽车贷款)