車資

chē zī xa tư

Hán Việt: xa tư · Pinyin: chē zī

Tổng quan

tiền vé

Cấu tạo: (xa) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền vé

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车钱。

Eng

  • Cihui 車資 hēzī n. fare for a vehicle ride