車輪礦 xa luân quáng Hán Việt: xa luân quáng Tổng quan (khoáng chất) buanonit Cấu tạo: 車 (xa) + 輪 (luân) + 礦 (quáng)Hán Việtxa luân quángCấu tạo車 + 輪 + 礦 · xa + luân + quáng nghĩa thành phần: xa + luân + quáng Nghĩa ViệtCihui (khoáng chất) buanonit