车轮矿

xa luân quáng

Hán Việt: xa luân quáng

Tổng quan

(khoáng chất) buanonit

Cấu tạo: 車 (xa) + 輪 (luân) + 礦 (quáng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoáng chất buanonit
  • Tần suất từ (khoáng chất) buanonit

Từ liên quan

Gần nghĩa

车轮战 · 車輪戰 · 车轮子 · 车轮棠 · 车轮饼 · 車輪 · 车轮 · 车轮状的