Tổng quan
Cấu tạo: 車 (xa) + 輪 (luân) + 蟲 (trùng) + 屬 (chúc)
- Hán Việt
- xa luân trùng chúc
- Cấu tạo
- 車 + 輪 + 蟲 + 屬 · xa + luân + trùng + chúc
nghĩa thành phần: xa + luân + trùng + chúc
Từ liên quan
Gần nghĩa
车轮状的 · 车轮战 · 車輪戰 · 车轮制造人 · 车轮子 · 车轮棠 · 车轮矿 · 车轮饼