車輪蟲屬 xa luân trùng chúc Hán Việt: xa luân trùng chúc Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 輪 (luân) + 蟲 (trùng) + 屬 (chúc)Hán Việtxa luân trùng chúcCấu tạo車 + 輪 + 蟲 + 屬 · xa + luân + trùng + chúc nghĩa thành phần: xa + luân + trùng + chúc