车辖 xa hạt Hán Việt: xa hạt Tổng quan đinh chốt trục xe; chốt sắt hình S Cấu tạo: 車 (xa) + 轄 (hạt)Hán Việtxa hạtTừ loạidanhCấu tạo車 + 轄 · xa + hạt nghĩa thành phần: xa + hạt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chốt trục xeTần suất từ đinh chốt trục xe; chốt sắt hình S Từ liên quan Gần nghĩa車也 · 車伕 · 車刀 · 車前 · 車匿 · 車口 · 車場 · 車塵