車轍風 xa triệt phong Hán Việt: xa triệt phong Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 轍 (triệt) + 風 (phong)Hán Việtxa triệt phongCấu tạo車 + 轍 + 風 · xa + triệt + phong nghĩa thành phần: xa + triệt + phong