車長 xa trường Hán Việt: xa trường Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 長 (trường)Hán Việtxa trườngCấu tạo車 + 長 · xa + trường nghĩa thành phần: xa + trường Nghĩa EngCihui 車長 chēzhǎng n. train master M:²wèi