车长

xa trường

Hán Việt: xa trường

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

車輛自車頭至車尾末端的長度。如:「這輛加長車的車長大概是一般房車的兩倍。」

Cấu tạo: 車 (xa) + 長 (trường)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 車長 chēzhǎng n. train master M:²wèi

Eng

  • Cihui 車長 chēzhǎng n. train master M:²wèi
  • Tần suất từ 車長 chēzhǎng n. train master M:²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

車也 · 車伕 · 車刀 · 車前 · 車匿 · 車口 · 車場 · 車塵