车长
xa trường
Hán Việt: xa trường
Tổng quan
車輛自車頭至車尾末端的長度。如:「這輛加長車的車長大概是一般房車的兩倍。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 車長 chēzhǎng n. train master M:²wèi
Eng
- Cihui 車長 chēzhǎng n. train master M:²wèi
- Tần suất từ 車長 chēzhǎng n. train master M:²wèi
Hán Việt: xa trường
車輛自車頭至車尾末端的長度。如:「這輛加長車的車長大概是一般房車的兩倍。」