车闸
xa áp
Hán Việt: xa áp · Pinyin: chē zhá
Tổng quan
[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【車閘・车闸】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "brake (of a car, bicycle etc)"]]]}]
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ brake (of a car, bicycle etc)
- Biên soạn 車閘 hēzhá n. brake
Eng
- Cihui 車閘 hēzhá n. brake
- Cihui brake (of a car, bicycle etc)
- Tần suất từ 車閘 hēzhá n. brake