車陣 xa trận Hán Việt: xa trận Tổng quan xa trận Cấu tạo: 車 (xa) + 陣 (trận)Hán Việtxa trậnCấu tạo車 + 陣 · xa + trận nghĩa thành phần: xa + trận Nghĩa ViệtCihui xa trận