軋車

yà chē yết xa

Hán Việt: yết xa · Pinyin: yà chē

Tổng quan

Cấu tạo: (yết) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轧轧作声之车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轧轧作声之车。

Eng

  • Cihui 軋車 àchē n. (road) roller