軋軋

yà yà yết yết

Hán Việt: yết yết · Pinyin: yà yà

Tổng quan

(từ tượng thanh) âm thanh máy móc, ví dụ: kêu cót két ông đúc, thành bầy — Tiếng tượng thanh chỉ tiếng cót két, vật gì nghiến vào nhau. yết yết yết yết ☆Đông đúc, thành bầy — Tiếng tượng thanh chỉ tiếng cót két, vật gì nghiến vào nhau.

Cấu tạo: (yết) + (yết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yết yết yết yết ☆Đông đúc, thành bầy — Tiếng tượng thanh chỉ tiếng cót két, vật gì nghiến vào nhau.
  • Cihui (từ tượng thanh) âm thanh máy móc, ví dụ: kêu cót két ông đúc, thành bầy — Tiếng tượng thanh chỉ tiếng cót két, vật gì nghiến vào nhau. yết yết yết yết ☆Đông đúc, thành bầy — Tiếng tượng thanh chỉ tiếng cót két, vật gì nghiến vào nhau.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞:(1)形容車行聲。宋.劉克莊〈運糧行〉:「縣符旁午催調發,大車小車聲軋軋。」(2)形容紡織機的聲音。清.蔣士銓〈鳴機夜課圖記〉:「母手任操作,口授句讀,咿唔之聲,與軋軋相間。」(3)形容船櫓聲。《儒林外史》第五一回:「那婦人不見鳳四老爹解衣,耳朵裡卻聽得軋軋的櫓聲。」(4)形容飛機的響聲。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 难出貌; 杂沓,烦扰; 口吃貌; 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.难出貌。 2.杂沓,烦扰。 3.口吃貌。 4.象声词。

Eng

  • CC-CEDICT (onom.) sound of machinery, e.g. squeaking
  • Cihui (onom.) sound of machinery, e.g. squeaking