軋轢
yết lịch
Hán Việt: yết lịch · Pinyin: yà lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"轧铄"; 辗压,滚压; 倾轧,欺凌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"轧铄"。 2.辗压,滚压。 3.倾轧,欺凌。
Eng
- Cihui 軋轢 àlì v. crush
Hán Việt: yết lịch · Pinyin: yà lì