轧轹
yết lịch
Hán Việt: yết lịch · Pinyin: yà lì
Tổng quan
1.亦作"轧铄"。 2.辗压,滚压。 3.倾轧,欺凌。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nghiền nát
- Biên soạn v. crush
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"轧铄"。 2.辗压,滚压。 3.倾轧,欺凌。
Eng
- Cihui 軋轢 àlì v. crush
Hán Việt: yết lịch · Pinyin: yà lì
1.亦作"轧铄"。 2.辗压,滚压。 3.倾轧,欺凌。