軒車 xuān chē · hiên xa Hán Việt: hiên xa · Pinyin: xuān chē Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 車 (xa)Pinyinxuān chēHán Việthiên xaCấu tạo軒 + 車 · hiên + xa nghĩa thành phần: hiên + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有屏障的车。古代大夫以上所乘◇亦泛指车; 即楼车。Tân Hoa Tự Điển 1.有屏障的车。古代大夫以上所乘◇亦泛指车。 2.即楼车。