軒軒
hiên hiên
Hán Việt: hiên hiên · Pinyin: xuān xuān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 舞貌;飞动貌; 高扬貌;飞举貌; 扬扬自得貌; 仪态轩昂貌; 宽悦貌; 大鸟将停未停时的状态。
- Tân Hoa Tự Điển 1.舞貌;飞动貌。 2.高扬貌;飞举貌。 3.扬扬自得貌。 4.仪态轩昂貌。 5.宽悦貌。 6.大鸟将停未停时的状态。
Eng
- Cihui 軒軒 xuānxuān r.f. 1. smug; complacent 2. outstanding 3. <wr.> imposing; proud; dignified