转换源文件

chuyển hoán nguyên văn kiện

Hán Việt: chuyển hoán nguyên văn kiện

Tổng quan

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 源 (nguyên) + 文 (văn) + 件 (kiện)

Từ liên quan

Gần nghĩa

文件分配表 · 文件扩展名 · 文件服务器 · 文件管理器 · 文件编档员 · 文件装钉员 · 文件大小 · 文件格式