轉煉 zhuǎn liàn · chuyển luyện Hán Việt: chuyển luyện · Pinyin: zhuǎn liàn Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 煉 (luyện)Pinyinzhuǎn liànHán Việtchuyển luyệnCấu tạo轉 + 煉 · chuyển + luyện nghĩa thành phần: chuyển + luyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓反复炼制丹药。Tân Hoa Tự Điển 1.谓反复炼制丹药。