轉粟 zhuǎn sù · chuyển túc Hán Việt: chuyển túc · Pinyin: zhuǎn sù Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 粟 (túc)Pinyinzhuǎn sùHán Việtchuyển túcCấu tạo轉 + 粟 · chuyển + túc nghĩa thành phần: chuyển + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 运送谷物。Tân Hoa Tự Điển 1.运送谷物。