轉諷 zhuǎn fěng · chuyển phúng Hán Việt: chuyển phúng · Pinyin: zhuǎn fěng Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 諷 (phúng)Pinyinzhuǎn fěngHán Việtchuyển phúngCấu tạo轉 + 諷 · chuyển + phúng nghĩa thành phần: chuyển + phúng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 婉转劝告。Tân Hoa Tự Điển 1.婉转劝告。