转速记录图

chuyển tốc kí lục đồ

Hán Việt: chuyển tốc kí lục đồ

Tổng quan

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 速 (tốc) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 圖 (đồ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

转速测定法 · 转速传感器 · 转速发送器 · 转速指示器 · 转速控制的 · 转速调节器 · 转速下降 · 转速显示