轉速發送器
chuyển tốc phát tống khí
Hán Việt: chuyển tốc phát tống khí · Pinyin: zhuǎn sù fā sòng qì
Tổng quan
Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 速 (tốc) + 發 (phát) + 送 (tống) + 器 (khí)
Hán Việt: chuyển tốc phát tống khí · Pinyin: zhuǎn sù fā sòng qì
Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 速 (tốc) + 發 (phát) + 送 (tống) + 器 (khí)