輪候
luân hậu
Hán Việt: luân hậu · Pinyin: lún hòu
Tổng quan
đợi đến lượt
Nghĩa
Việt
- Cihui đợi đến lượt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 轮流等候:按顺序~丨住房保障实行申请、审核、公示、~制度。
Eng
- CC-CEDICT to wait one's turn
- Cihui to wait one's turn