轮候

lún hòuluân hậu

Hán Việt: luân hậu · Pinyin: lún hòu

Tổng quan

đợi đến lượt

新华 · Tân Hoa Đại lục

轮流等候:按顺序~丨住房保障实行申请、审核、公示、~制度。

Cấu tạo: 輪 (luân) + 候 (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chờ tới lượt
  • Google Alex v6 đợi đến lượt
  • Tần suất từ đợi đến lượt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轮流等候:按顺序~丨住房保障实行申请、审核、公示、~制度。

Eng

  • Cihui to wait one's turn
  • Tần suất từ to wait one's turn

Từ liên quan

Gần nghĩa

候乘 · 候任 · 候光 · 候命 · 候场 · 候审 · 候教 · 候温