轮养

lún yǎngluân dưỡng

Hán Việt: luân dưỡng · Pinyin: lún yǎng

Tổng quan

nuôi cá theo vụ

新华 · Tân Hoa Đại lục

渔业上指一个养鱼塘里,轮换着饲养不同种类的鱼。

Cấu tạo: 輪 (luân) + 養 (dưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nuôi luân phiên
  • VietPhrases nuôi cá theo vụ
  • Biên soạn v. cultivate different kinds of fish each year

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渔业上指一个养鱼塘里,轮换着饲养不同种类的鱼。

Eng

  • Cihui 輪養 únyǎng v. cultivate different kinds of fish each year

Từ liên quan

Gần nghĩa

养伤 · 养兵 · 养分 · 养地 · 养大 · 养女 · 养子 · 养家