輪制 luân chế Hán Việt: luân chế Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 制 (chế)Hán Việtluân chếCấu tạo輪 + 制 · luân + chế nghĩa thành phần: luân + chế Nghĩa EngCihui 輪製 únzhì attr. <pottery> wheel-made