輪化 lún huà · luân hóa Hán Việt: luân hóa · Pinyin: lún huà Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 化 (hóa)Pinyinlún huàHán Việtluân hóaCấu tạo輪 + 化 · luân + hóa nghĩa thành phần: luân + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓轮回转生。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓轮回转生。